秘密帳戶 mì mì zhàng hù · bí mật trướng hộ Hán Việt: bí mật trướng hộ · Pinyin: mì mì zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 秘 (bí) + 密 (mật) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinmì mì zhàng hùHán Việtbí mật trướng hộCấu tạo秘 + 密 + 帳 + 戶 · bí + mật + trướng + hộ nghĩa thành phần: bí + mật + trướng + hộ