祕密條約

bí mật điều ước

Hán Việt: bí mật điều ước

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (mật) + (điều) + (ước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秘密條約 ìmì tiáoyuē n. secret treaty M:¹fèn/ge