秘密組織 mì mì zǔ zhī · bí mật tổ chức Hán Việt: bí mật tổ chức · Pinyin: mì mì zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 秘 (bí) + 密 (mật) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinmì mì zǔ zhīHán Việtbí mật tổ chứcCấu tạo秘 + 密 + 組 + 織 · bí + mật + tổ + chức nghĩa thành phần: bí + mật + tổ + chức