祕密結婚

bí mật kết hôn

Hán Việt: bí mật kết hôn

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (mật) + (kết) + (hôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 秘密結婚 ìmì jiéhūn n. secret wedding