祕密警察

mì mì jǐng chá bí mật cảnh sát

Hán Việt: bí mật cảnh sát · Pinyin: mì mì jǐng chá

Tổng quan

cảnh sát mật

Cấu tạo: (bí) + (mật) + (cảnh) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh sát mật

Eng

  • CC-CEDICT secret police
  • Cihui secret police

ja

  • JMdict secret police

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

盖世太保