祕戲圖

mì xì tú bí hí đồ

Hán Việt: bí hí đồ · Pinyin: mì xì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (hí) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女淫亵之图。也称春宫﹑春册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男女淫亵之图。也称春宫﹑春册。

Eng

  • Cihui 秘戲圖 ìxìtú n. pornographic pictures M:¹zhāng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

春宫