祕藏寶鑰

bí tàng bảo thược

Hán Việt: bí tàng bảo thược

Tổng quan

bí tạng bảo thược (書名)一卷,日本空海撰。釋真言宗所立之十住心。秘密曼荼羅十住心論之要略也。☸

Cấu tạo: (bí) + (tàng) + (bảo) + (thược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí tạng bảo thược (書名)一卷,日本空海撰。釋真言宗所立之十住心。秘密曼荼羅十住心論之要略也。☸