秘魯番茄 bì lǔ fān qié · bí lỗ phiên gia Hán Việt: bí lỗ phiên gia · Pinyin: bì lǔ fān qié Tổng quan Cấu tạo: 秘 (bí) + 魯 (lỗ) + 番 (phiên) + 茄 (gia)Pinyinbì lǔ fān qiéHán Việtbí lỗ phiên giaCấu tạo秘 + 魯 + 番 + 茄 · bí + lỗ + phiên + gia nghĩa thành phần: bí + lỗ + phiên + gia