秘魯番茄

bì lǔ fān qié bí lỗ phiên gia

Hán Việt: bí lỗ phiên gia · Pinyin: bì lǔ fān qié

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (lỗ) + (phiên) + (gia)