租得過兒 tô đắc quá nhi Hán Việt: tô đắc quá nhi Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 得 (đắc) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Hán Việttô đắc quá nhiCấu tạo租 + 得 + 過 + 兒 · tô + đắc + quá + nhi nghĩa thành phần: tô + đắc + quá + nhi Nghĩa EngCihui 租得過兒 ūdeguòr r.v. can rent out