租用時間 tô dụng thì gian Hán Việt: tô dụng thì gian Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 用 (dụng) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việttô dụng thì gianCấu tạo租 + 用 + 時 + 間 · tô + dụng + thì + gian nghĩa thành phần: tô + dụng + thì + gian Nghĩa EngCihui 租用時間 ūyòng shíjiān n. rental/reimbursed time