租用禮堂 tô dụng lễ đường Hán Việt: tô dụng lễ đường Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 用 (dụng) + 禮 (lễ) + 堂 (đường)Hán Việttô dụng lễ đườngCấu tạo租 + 用 + 禮 + 堂 · tô + dụng + lễ + đường nghĩa thành phần: tô + dụng + lễ + đường Nghĩa EngCihui 租用禮堂 ūyòng lǐtáng v.o. rent a hall