租用線路 zū yòng xiàn lù · tô dụng tuyến lộ Hán Việt: tô dụng tuyến lộ · Pinyin: zū yòng xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 用 (dụng) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyinzū yòng xiàn lùHán Việttô dụng tuyến lộCấu tạo租 + 用 + 線 + 路 · tô + dụng + tuyến + lộ nghĩa thành phần: tô + dụng + tuyến + lộ Nghĩa EngCihui leased line