租船契約 tô thuyền khế ước Hán Việt: tô thuyền khế ước Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 船 (thuyền) + 契 (khế) + 約 (ước)Hán Việttô thuyền khế ướcCấu tạo租 + 船 + 契 + 約 · tô + thuyền + khế + ước nghĩa thành phần: tô + thuyền + khế + ước Nghĩa EngCihui 租船契約 ūchuán qìyuē n. ship charter M:¹zhāng