租賃契約

zū lìn qì yuē tô nhẫm khế ước

Hán Việt: tô nhẫm khế ước · Pinyin: zū lìn qì yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (nhẫm) + (khế) + (ước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當事人約定,出租人以動產或不動產租與他方使用收益,他方支付租金的契約。簡稱為「租約」。