租賃企業 tô nhẫm xí nghiệp Hán Việt: tô nhẫm xí nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 賃 (nhẫm) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Hán Việttô nhẫm xí nghiệpCấu tạo租 + 賃 + 企 + 業 · tô + nhẫm + xí + nghiệp nghĩa thành phần: tô + nhẫm + xí + nghiệp Nghĩa EngCihui 租賃企業 ūlìn qǐyè v.o. lease an enterprise ◆n. leased enterprise