租金收入 zū jīn shōu rù·tô kim thu nhập Hán Việt: tô kim thu nhập · Pinyin: zū jīn shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 金 (kim) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinzū jīn shōu rùHán Việttô kim thu nhậpCấu tạo租 + 金 + 收 + 入 · tô + kim + thu + nhập nghĩa thành phần: tô + kim + thu + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thu nhập cho thuêĐứcHandedict Mietertrag Từ liên quan Gần nghĩa收入政策 · 收入干草棚 · 收入传票 · 收入减少 · 收入分享 · 收入分配 · 收入差距 · 收入底线