租金收入 zū jīn shōu rù · tô kim thu nhập Hán Việt: tô kim thu nhập · Pinyin: zū jīn shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 金 (kim) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinzū jīn shōu rùHán Việttô kim thu nhậpCấu tạo租 + 金 + 收 + 入 · tô + kim + thu + nhập nghĩa thành phần: tô + kim + thu + nhập