租金收益

tô kim thu ích

Hán Việt: tô kim thu ích

Tổng quan

Cấu tạo: 租 (tô) + 金 (kim) + 收 (thu) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu nhập bản quyền
  • Biên soạn 1. income from royalties 2. rental income

Eng

  • Cihui 租金收益 ūjīn shōuyì n. <acct.> 1. income from royalties 2. rental income
  • Tần suất từ n. <acct.> 1. income from royalties 2. rental income

Từ liên quan

Gần nghĩa

收益多的 · 收益帐户 · 收益性 · 收益率 · 收益分配 · 收益支出 · 收益管理 · 收益能力