租金收益

tô kim thu ích

Hán Việt: tô kim thu ích

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (kim) + (thu) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 租金收益 ūjīn shōuyì n. <acct.> 1. income from royalties 2. rental income