租金费用

tô kim phí dụng

Hán Việt: tô kim phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 租 (tô) + 金 (kim) + 費 (phí) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí thuê
  • Biên soạn rental expenses

Eng

  • Cihui 租金費用 ūjīn fèiyòng n. <acct.> rental expenses
  • Tần suất từ n. <acct.> rental expenses

Từ liên quan

Gần nghĩa

费用报销单 · 费用浩大的 · 租金收入 · 租金收益 · 费用不大 · 费用中心 · 费用低偿 · 费用定额