秤不離錘 xứng bất li chuy Hán Việt: xứng bất li chuy Tổng quan Cấu tạo: 秤 (xứng) + 不 (bất) + 離 (li) + 錘 (chuy)Hán Việtxứng bất li chuyCấu tạo秤 + 不 + 離 + 錘 · xứng + bất + li + chuy nghĩa thành phần: xứng + bất + li + chuy Nghĩa EngCihui 秤不離錘 hèngbùlíchuí id. inseparable