秤斤注兩
xứng cân chú lưỡng
Hán Việt: xứng cân chú lưỡng · Pinyin: chēng jīn zhù liǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容斤斤计较,顾小不顾大。
Eng
- Cihui 秤斤註兩 hèngjīnzhùliǎng f.e. square accounts in every detail
Hán Việt: xứng cân chú lưỡng · Pinyin: chēng jīn zhù liǎng