秤薪而爨

chēng xīn ér cuàn xứng tân nhi thoán

Hán Việt: xứng tân nhi thoán · Pinyin: chēng xīn ér cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xứng) + (tân) + (nhi) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薪:柴;爨:烧火煮饭。比喻只注意小事,不从大处着眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 薪柴;爨烧火煮饭。比喻只注意小事,不从大处着眼。