秤薪量水

chèng xīn liàng shuǐ xứng tân lượng thủy

Hán Việt: xứng tân lượng thủy · Pinyin: chèng xīn liàng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xứng) + (tân) + (lượng) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓勤俭持家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓勤俭持家。