秤量珠玉 chèng liàng zhū yù · xứng lượng châu ngọc Hán Việt: xứng lượng châu ngọc · Pinyin: chèng liàng zhū yù Tổng quan Cấu tạo: 秤 (xứng) + 量 (lượng) + 珠 (châu) + 玉 (ngọc)Pinyinchèng liàng zhū yùHán Việtxứng lượng châu ngọcCấu tạo秤 + 量 + 珠 + 玉 · xứng + lượng + châu + ngọc nghĩa thành phần: xứng + lượng + châu + ngọc