秤錘落井

chèng chuí luò jǐng xứng chuy lạc tỉnh

Hán Việt: xứng chuy lạc tỉnh · Pinyin: chèng chuí luò jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (xứng) + (chuy) + (lạc) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秤锤掉进井里。比喻不见踪影,不知消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 像秤锤掉进井水里一样不见踪影,不知消息。