秦墓竹簡

qín mù zhú jiǎn tần mộ trúc giản

Hán Việt: tần mộ trúc giản · Pinyin: qín mù zhú jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (mộ) + (trúc) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全称《睡虎地秦墓竹简》。1975年12月在湖北云梦县城关睡虎地秦墓中出土。内容主要有语书、编年纪、为吏之道、秦律。