秦墓竹簡 qín mù zhú jiǎn · tần mộ trúc giản Hán Việt: tần mộ trúc giản · Pinyin: qín mù zhú jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 墓 (mộ) + 竹 (trúc) + 簡 (giản)Pinyinqín mù zhú jiǎnHán Việttần mộ trúc giảnCấu tạo秦 + 墓 + 竹 + 簡 · tần + mộ + trúc + giản nghĩa thành phần: tần + mộ + trúc + giản