秦失其鹿 qín shī qí lù · tần thất kì lộc Hán Việt: tần thất kì lộc · Pinyin: qín shī qí lù Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 失 (thất) + 其 (kì) + 鹿 (lộc)Pinyinqín shī qí lùHán Việttần thất kì lộcCấu tạo秦 + 失 + 其 + 鹿 · tần + thất + kì + lộc nghĩa thành phần: tần + thất + kì + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹿:喻指帝位。比喻失去帝位。Tân Hoa Tự Điển 鹿喻指帝位。比喻失去帝位。