秦孝文王 qín xiào wén wáng · tần hiếu văn vương Hán Việt: tần hiếu văn vương · Pinyin: qín xiào wén wáng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 孝 (hiếu) + 文 (văn) + 王 (vương)Pinyinqín xiào wén wángHán Việttần hiếu văn vươngCấu tạo秦 + 孝 + 文 + 王 · tần + hiếu + văn + vương nghĩa thành phần: tần + hiếu + văn + vương