秦昭盟夷

qín zhāo méng yí tần chiêu minh di

Hán Việt: tần chiêu minh di · Pinyin: qín zhāo méng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (chiêu) + (minh) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦昭襄王与夷人刻石为盟事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦昭襄王与夷人刻石为盟事。