秦晉之盟

qín jìn zhī méng tần tấn chi minh

Hán Việt: tần tấn chi minh · Pinyin: qín jìn zhī méng

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (tấn) + (chi) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时,秦晋两国世代互相婚嫁。泛指两家联姻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"秦晋之好"。

Eng

  • Cihui 秦晉之盟 ín-Jìn zhī méng n. marriage alliance between the states of Qin and Jin