秦樹楚天

qín shù chǔ tiān tần thụ sở thiên

Hán Việt: tần thụ sở thiên · Pinyin: qín shù chǔ tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (thụ) + (sở) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦地的树与楚国的天。形容相距很远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦地的树和楚地的天。形容道路远隔。