秦檜受杖 qín guì shòu zhàng · tần cối thụ trượng Hán Việt: tần cối thụ trượng · Pinyin: qín guì shòu zhàng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 檜 (cối) + 受 (thụ) + 杖 (trượng)Pinyinqín guì shòu zhàngHán Việttần cối thụ trượngCấu tạo秦 + 檜 + 受 + 杖 · tần + cối + thụ + trượng nghĩa thành phần: tần + cối + thụ + trượng