秦椒樹皮 tần tiêu thụ bì Hán Việt: tần tiêu thụ bì Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 椒 (tiêu) + 樹 (thụ) + 皮 (bì)Hán Việttần tiêu thụ bìCấu tạo秦 + 椒 + 樹 + 皮 · tần + tiêu + thụ + bì nghĩa thành phần: tần + tiêu + thụ + bì Nghĩa EngCihui 秦椒樹皮 ínjiāo shùpí n. toothache bark