秦樹楚天 qín shù chǔ tiān · tần thụ sở thiên Hán Việt: tần thụ sở thiên · Pinyin: qín shù chǔ tiān Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 樹 (thụ) + 楚 (sở) + 天 (thiên)Pinyinqín shù chǔ tiānHán Việttần thụ sở thiênCấu tạo秦 + 樹 + 楚 + 天 · tần + thụ + sở + thiên nghĩa thành phần: tần + thụ + sở + thiên