秦田水月

qín tián shuǐ yuè tần điền thủy nguyệt

Hán Việt: tần điền thủy nguyệt · Pinyin: qín tián shuǐ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (điền) + (thủy) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明徐渭对自己姓名的隐括。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明徐渭对自己姓名的隐括。