秦箏趙瑟 qín zhēng zhào sè · tần tranh triệu sắt Hán Việt: tần tranh triệu sắt · Pinyin: qín zhēng zhào sè Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 箏 (tranh) + 趙 (triệu) + 瑟 (sắt)Pinyinqín zhēng zhào sèHán Việttần tranh triệu sắtCấu tạo秦 + 箏 + 趙 + 瑟 · tần + tranh + triệu + sắt nghĩa thành phần: tần + tranh + triệu + sắt