秦約晉盟 qín yuē jìn méng · tần ước tấn minh Hán Việt: tần ước tấn minh · Pinyin: qín yuē jìn méng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 約 (ước) + 晉 (tấn) + 盟 (minh)Pinyinqín yuē jìn méngHán Việttần ước tấn minhCấu tạo秦 + 約 + 晉 + 盟 · tần + ước + tấn + minh nghĩa thành phần: tần + ước + tấn + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盟:盟誓。春秋时期秦晋两国君主世代联姻。指婚约。