秦艽鹼甲 tần giao dảm giáp Hán Việt: tần giao dảm giáp Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 艽 (giao) + 鹼 (dảm) + 甲 (giáp)Hán Việttần giao dảm giápCấu tạo秦 + 艽 + 鹼 + 甲 · tần + giao + dảm + giáp nghĩa thành phần: tần + giao + dảm + giáp