秦諉楚諈 qín wěi chǔ zhuì Pinyin: qín wěi chǔ zhuì Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 諉 (ủy) + 楚 (sở) + 諈Pinyinqín wěi chǔ zhuìCấu tạo秦 + 諉 + 楚 + 諈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容办事不负责﹐相互扯皮。诿﹐推委;諈﹐推辞。Tân Hoa Tự Điển 1.形容办事不负责﹐相互扯皮。诿﹐推委;諈﹐推辞。