秦關百二 qín guān bǎi èr · tần quan bách nhị Hán Việt: tần quan bách nhị · Pinyin: qín guān bǎi èr Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 關 (quan) + 百 (bách) + 二 (nhị)Pinyinqín guān bǎi èrHán Việttần quan bách nhịCấu tạo秦 + 關 + 百 + 二 · tần + quan + bách + nhị nghĩa thành phần: tần + quan + bách + nhị