秦青遏雲 qín qīng è yún · tần thanh át vân Hán Việt: tần thanh át vân · Pinyin: qín qīng è yún Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 青 (thanh) + 遏 (át) + 雲 (vân)Pinyinqín qīng è yúnHán Việttần thanh át vânCấu tạo秦 + 青 + 遏 + 雲 · tần + thanh + át + vân nghĩa thành phần: tần + thanh + át + vân