秩序大乱 trật tự đại loạn Hán Việt: trật tự đại loạn Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 序 (tự) + 大 (đại) + 亂 (loạn)Hán Việttrật tự đại loạnTừ loạithànhCấu tạo秩 + 序 + 大 + 亂 · trật + tự + đại + loạn nghĩa thành phần: trật + tự + đại + loạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đại loạnBiên soạn 秩序大亂 hìxùdàluàn f.e. <wr.> in total disorderEngCihui 秩序大亂 hìxùdàluàn f.e. <wr.> in total disorder Từ liên quan Gần nghĩa秩序井然 · 秩序美 · 秩序政策 · 秩序混乱 · 秩序表