秩序政策

zhì xù zhèng cètrật tự chánh sách

Hán Việt: trật tự chánh sách · Pinyin: zhì xù zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: 秩 (trật) + 序 (tự) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách trật tự

Đức

  • Handedict Ordnungspolitik (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

秩序井然 · 秩序美 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整 · 政策贴息