秩序政策 zhì xù zhèng cè · trật tự chánh sách Hán Việt: trật tự chánh sách · Pinyin: zhì xù zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 序 (tự) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinzhì xù zhèng cèHán Việttrật tự chánh sáchCấu tạo秩 + 序 + 政 + 策 · trật + tự + chánh + sách nghĩa thành phần: trật + tự + chánh + sách