秩然有序 trật nhiên hữu tự Hán Việt: trật nhiên hữu tự Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 然 (nhiên) + 有 (hữu) + 序 (tự)Hán Việttrật nhiên hữu tựCấu tạo秩 + 然 + 有 + 序 · trật + nhiên + hữu + tự nghĩa thành phần: trật + nhiên + hữu + tự Nghĩa EngCihui 秩然有序 hìrányǒuxù f.e. <wr.> orderly; shipshape