積不相能

jī bù xiāng néng tích bất tương năng

Hán Việt: tích bất tương năng · Pinyin: jī bù xiāng néng

Tổng quan

(thành ngữ) luôn xung đột | không bao giờ đồng ý với ai | không thể hòa hợp với ai

Cấu tạo: (tích) + (bất) + (tương) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) luôn xung đột | không bao giờ đồng ý với ai | không thể hòa hợp với ai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积:积久而成的;能:亲善。指一向不和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉素来不和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 积积久而成的;能亲善。指一向不和睦。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) always at loggerheads; never able to agree with sb; unable to get on with sb
  • Cihui 積不相能 ībùxiāngnéng f.e. be always at loggerheads