積久弊生 jī jiǔ bì shēng · tích cửu tệ sanh Hán Việt: tích cửu tệ sanh · Pinyin: jī jiǔ bì shēng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 久 (cửu) + 弊 (tệ) + 生 (sanh)Pinyinjī jiǔ bì shēngHán Việttích cửu tệ sanhCấu tạo積 + 久 + 弊 + 生 · tích + cửu + tệ + sanh nghĩa thành phần: tích + cửu + tệ + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积:积累;久:时间长;弊:弊病,弊端。事物久而不变,就会产生弊病。