積習漸靡

jī xí jiàn mó tích tập tiệm mĩ

Hán Việt: tích tập tiệm mĩ · Pinyin: jī xí jiàn mó

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tập) + (tiệm) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靡:通“摩”,接触。指长期养成的习惯是从细微处开始,逐渐形成的。