積習生常

jī xí shēng cháng tích tập sanh thường

Hán Việt: tích tập sanh thường · Pinyin: jī xí shēng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tập) + (sanh) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指积弊已久,习以为常。