積習相沿

jī xí xiāng yán tích tập tương duyên

Hán Việt: tích tập tương duyên · Pinyin: jī xí xiāng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tập) + (tương) + 沿 (duyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沿:沿袭。长期养成的习惯被承袭下来。